Việt Nam không chỉ muốn về đích sớm, mà còn muốn bứt phá mạnh mẽ! Đây là thời điểm mang tính bước ngoặt. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đổi mới tư duy, nắm bắt cơ hội, và sẵn sàng cạnh tranh trên sân chơi toàn cầu. Cơ hội "ngàn năm có một" đã đến – câu hỏi đặt ra là doanh nghiệp Việt có đủ nhanh và mạnh để tận dụng thời cơ này hay không?
"Chúng tôi không chỉ mong muốn thu hút đại bàng về Việt Nam, mà còn đặt mục tiêu đưa cả tổ đại bàng đến đây!" – Ông Nguyễn Cảnh Tĩnh, Tổng giám đốc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC), đã nhấn mạnh quyết tâm này trong một buổi trao đổi vào cuối năm 2024.
Xung quanh ông là đội ngũ lãnh đạo chủ chốt của VIMC cùng một số đại diện doanh nghiệp tư nhân. Không chỉ đơn thuần là một cuộc trò chuyện, đây còn là một bước chuẩn bị quan trọng cho những thay đổi lớn mà ngành hàng hải Việt Nam sắp thực hiện.
Trước đó, ông Tĩnh từng đề cập đến tham vọng nâng tầm ngành hàng hải Việt Nam, hướng tới cạnh tranh trực tiếp với Singapore, Malaysia, và xa hơn nữa. Để hiện thực hóa mục tiêu này, VIMC đã hợp tác với Mediterranean Shipping Company (MSC) – một trong những hãng tàu biển lớn nhất thế giới có trụ sở tại Geneva (Thụy Sỹ). Chiến lược trọng tâm là phát triển đội tàu container quốc tế của Việt Nam và đầu tư vào cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, với tổng mức đầu tư hơn 5 tỷ USD.
Theo ông Tĩnh, MSC hiện có năng lực chuyên chở hơn 23 triệu TEU/năm, chiếm 18% tổng sản lượng vận tải biển toàn cầu, và kết nối tới hơn 500 cảng biển quốc tế. Việc MSC quyết định đầu tư vào cảng Cần Giờ đồng nghĩa với việc họ sẽ di dời một phần hoạt động trung chuyển về Việt Nam. Điều này không chỉ thu hút thêm nhiều tập đoàn lớn đến Việt Nam, mà còn tạo động lực mạnh mẽ để phát triển ngành logistics và vận tải biển trong nước.
Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn còn nhiều thử thách. VIMC từng đứng trước bờ vực phá sản cách đây hơn một thập kỷ, khi còn mang tên Vinalines. Cuộc tái cấu trúc mạnh mẽ trong những năm gần đây đã giúp doanh nghiệp này hồi sinh, từ việc tinh gọn bộ máy quản lý, thoái vốn ngoài ngành, đến áp dụng các hệ thống quản lý hiện đại.
"Chúng tôi từng đặt khẩu hiệu ‘Thay đổi hay là chết’ ngay tại thang máy công ty. Nhưng giờ đây, thông điệp đã đổi thành ‘Kết nối thế giới’!" – Ông Tĩnh chia sẻ đầy tự hào.
Nhìn vào câu chuyện tái sinh của VIMC, nhiều doanh nhân trong nước nhận thấy rằng, sự hợp tác giữa khu vực doanh nghiệp nhà nước và tư nhân sẽ mở ra những cơ hội phát triển chưa từng có.
Theo ông Nguyễn Cảnh Hồng, Tổng giám đốc Eurowindow, đây không phải là vấn đề so sánh giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Thay vào đó, vấn đề cốt lõi là cùng nhau tạo dựng những chuỗi giá trị vững chắc của doanh nghiệp Việt Nam, từ đó vươn ra thị trường quốc tế.
Là Chủ tịch Câu lạc bộ Doanh nhân Sao Đỏ, ông Hồng có cơ hội làm việc với những tên tuổi lớn như:
Các doanh nghiệp này đang tìm cách hợp tác chặt chẽ hơn để vượt qua những rào cản trong việc liên kết nội địa, đồng thời mở rộng ra thị trường quốc tế.
"Chúng ta cần làm cho chiếc bánh lớn hơn thay vì tranh giành một phần nhỏ trong miếng bánh hiện tại," – Ông Hồng nhấn mạnh.
Không chỉ là lý thuyết, hàng loạt doanh nghiệp Việt đang có những bước đi mạnh mẽ để hiện thực hóa điều này. Từ các dự án lớn như sân bay Long Thành, đường cao tốc Bắc - Nam giai đoạn II, đến dự án đường sắt cao tốc, các doanh nghiệp tư nhân và nhà nước đều chung tay tham gia.
Ông Nguyễn Xuân Phú, Chủ tịch Tập đoàn Sunhouse, thậm chí còn khẳng định rằng, đây là cơ hội mang tính lịch sử mà doanh nghiệp Việt không thể bỏ lỡ.
"Tôi vừa đi Hàn Quốc, họ muốn bán một nhà máy bán dẫn với giá chỉ 50 triệu USD, trong khi nếu đầu tư mới, con số này sẽ lên tới 150-200 triệu USD. Trung Quốc cũng đang tìm kiếm đối tác Việt Nam để hợp tác sản xuất màn hình OLED. Đây là thời điểm vàng để doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu!" – Ông Phú chia sẻ.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), GDP của Việt Nam dự kiến đạt 506 tỷ USD vào năm 2025, đứng thứ 33 thế giới. Nếu tính theo sức mua tương đương (PPP), con số này lên tới 1.559 tỷ USD, đưa Việt Nam vào top 25 nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Nếu đà tăng trưởng duy trì, Việt Nam hoàn toàn có khả năng lọt vào top 20 nền kinh tế toàn cầu trước năm 2030, sánh vai với các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, và Ấn Độ.
Nhìn lại 25 năm trước, khi Luật Doanh nghiệp 1999 có hiệu lực, số lượng doanh nghiệp thành lập mới đã bùng nổ. Cũng từ thời điểm đó, những tập đoàn tư nhân hàng đầu của Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ.
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Hiện nay, 96% doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, nhiều doanh nghiệp vẫn ngại mở rộng do những rào cản về chính sách và vốn đầu tư.
Theo TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, một trong những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam đạt được những bước tiến lớn là thay đổi tư duy quản lý nhà nước.
"Nếu trước đây, tư duy ‘không quản được thì cấm’ là rào cản lớn, thì nay chính sách đang dần dịch chuyển theo hướng tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển. Đây chính là thời điểm để các doanh nghiệp Việt Nam bứt phá!" – Ông Cung nhận định.
Không chỉ riêng các tập đoàn lớn, ngay cả doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng sẽ hưởng lợi từ làn sóng phát triển này. Với những cái bắt tay chiến lược giữa Vingroup, FPT, Viettel với NVIDIA trong lĩnh vực AI, bán dẫn, hay kế hoạch mở rộng của ngành đường sắt, cơ hội sẽ không còn chỉ dành cho các ông lớn mà lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.
Việt Nam không chỉ muốn về đích sớm, mà còn muốn bứt phá mạnh mẽ!
Đây là thời điểm mang tính bước ngoặt. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đổi mới tư duy, nắm bắt cơ hội, và sẵn sàng cạnh tranh trên sân chơi toàn cầu.
Cơ hội "ngàn năm có một" đã đến – câu hỏi đặt ra là doanh nghiệp Việt có đủ nhanh và mạnh để tận dụng thời cơ này hay không? 🚀